chin strap

chin strap

A child wears a hat with a chin strap on a windy day.

Định nghĩa

Danh từ: "chin strap" một dây đeo gắn vào (như bảo hiểm, lưỡi trai, hoặc quân đội); đi qua dưới cằm giữ cố định trên đầu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thắt dây đeo cằm của bảo hiểm trước khi lái xe máy.)
  • (Người lính chỉnh dây đeo cằm để đảm bảo không bị xê dịch trong buổi diễn tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tighten the chin strap": siết chặt dây đeo cằm.
    • Always tighten the chin strap properly to avoid the helmet falling off. (Luôn siết chặt dây đeo cằm đúng cách để tránh bị rơi ra.)
  • "chin strap" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh thời trang, như một phụ kiện trên phớt hoặc cowboy.
    • The cowboy hat had a leather chin strap for windy weather. (Chiếc cao bồi dây đeo cằm bằng da cho thời tiết nhiều gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinstrap (n): cách viết ghép không dấu cách, thường thấy trong tiếng Anh.
    • The chinstrap of the safety helmet is adjustable. (Dây đeo cằm của bảo hộ có thể điều chỉnh được.)
  • Chin strap (n): cách viết dấu cách, phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Helmet strap: dây đeo bảo hiểm.
  • Strap: dây đeo (nói chung).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chin strap". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự hoặc thể thao, cụm từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn an toàn: - "Secure your chin strap": hãy cố định dây đeo cằm của bạn. - The instructor reminded everyone to secure their chin straps before the race. (Người hướng dẫn nhắc mọi người cố định dây đeo cằm trước cuộc đua.)